Thuật ngữ này đề cập đến một nền tảng phần mềm không tích hợp với các hệ thống bên ngoài. Các thuật ngữ khác cho điều này bao gồm một hệ sinh thái đóng hoặc một nền tảng đóng.
Thí Dụ: Walled gardens are not a good long-term strategy.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Silicon Valley
SDR
Channel Partner
Due Dilligence
Add Some Color
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Snapshot
IDC
PI Planning
In-House Demo
Acquihire
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.