Điểm khi một thay đổi lớn xảy ra do một loạt các thay đổi nhỏ hơn trước đó.
Thí Dụ: The sharing economy is at a tipping point.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
New York Times Rule
Monkey In The Middle
Vanity Meeting
STAR Interview
Valuation
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Right Call
CRM
Went Dark
Channel Partner
Succession Planning
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.