Hệ thống đã được sử dụng trong nhiều năm trong một tổ chức.
Thí Dụ: It is hard to replace a legacy system.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Ping
Take The Lead On This Effort
On The Fly
Salt Mine
Deliverables
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Get Back To You
Deskwarming
Spot Price
Version 2.0
A-players
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.